Focal Access 165AS được coi như bộ loa quốc dân trong phân khúc tầm trung cho những ai muốn bước chân vào thế giới âm thanh Hi-fi mà không muốn trả chi phí quá đắt đỏ như dòng Flax hay K2 Power.

1. Focal 165 AS chỉ ra sự khác biệt giữa Thay Thế và Nâng Cấp
Thừa hưởng những công nghệ chế tạo đã thành DNA của Focal, có thể thấy với 165 AS là sự vượt trội về chất âm hoàn toàn so với loa nguyên bản xe ngay cả khi nó còn mới.

Đây là bộ loa Focal lắp cho ô tô đã phá bỏ giới hạn của màng loa giấy lỗi thời hầu hết được sử dụng trong các loa zin xe. Thay thế vào đó là công nghệ màng loa sợi thủy tinh kép DFS® giúp âm thanh duy trì sự ổn định tuyệt đối dưới thời tiết nóng ẩm ở Việt Nam.

Hơn thế nữa Focal Access 165AS xóa tan sự mờ đục của loa Zin bằng công nghệ Tweeter vòm ngược, kiến tạo sân khấu Hi-fi tinh khiết ngay trên Taplo. Với độ nhạy 91.3dB, bộ loa khai thác trọn vẹn nội lực đầu phát mà không cần Amply. Kết hợp phân tần thông minh, âm thanh trở nên tách bạch, mượt mà và đầy lôi cuốn.
Khác với loa zin dễ rè khi quá tải, Focal 165AS chịu nhiệt cực tốt, sẵn sàng ghép nối với Amply công suất cao để bùng nổ âm thanh mạnh mẽ mà vẫn nội lực.

2. Sự kết hợp hài hòa giữa Độ Bền và Chất Âm
Để tạo ra " cách mạng thính giác" khác biệt với loa zin thì " linh hồn" công nghệ tạo của Focal Access 165 AS nằm ở:
2.1 Màng loa Woofer công nghệ DFS® độc quyền
Đây là sự kết hợp giữa hai sợi thủy tinh dệt chéo góc 90° và phủ lớp nhựa Polyurethane. Cấu trúc DFS® (Dual Fiberglass Structure) giúp màng loa nhẹ và vô cùng cứng cáp.

Khung loa làm từ hợp chất cao cấp chống rung động giúp loa hoạt động ổn định ở cường độ cao.
Gân loa cấu tạo từ cao su Butyl có độ đàn hồi cao, giúp màng loa dao động chính xác, tái tạo tiếng Bass chắc gọn, không bị méo tiếng.
2.2 Loa Treble thiết kế vòm ngược
Đây là sự khác biệt hoàn toàn so với dạng lồi thông thường với nhận dạng đặc trưng. Vòm ngược có tác dụng tối ưu hóa sự kết nối giũa cuộn cảm và màng loa cho phép âm tỏa ra rộng hơn và đều hơn.

Chất liệu màng loa bằng nhôm mang lại dải cao sắc sảo, chi tiết nhưng vẫn giữ độ mượt mà, không chói gắt kim loại.
2.3 Bộ phân tần riêng biệt cho từng loa
Bộ phân tần của loa được đánh giá như nhạc trưởng điều phối dải tần cho từng loa. Sử dụng linh kiện tụ điện và cuộn cảm chất lượng cao đảm bảo tín hiệu sạch nhất.

Bộ phân tần Focal 165 AS có nút điều chỉnh cường độ treble (-3dB, 0, +3dB) phù hợp với gu âm nhạc chủ xe.
2.4 Cuộn cảm và Nam châm
Cuộn cảm được thiết kế chịu nhiệt tốt trên lõi Kapton, giúp loa hoạt động liên tục với công suất lớn mà không bị suy giảm hiệu năng.

Nam châm Ferrite có kích thước lớn (85mm) cung cấp từ trường mạnh mẽ, giúp loa đạt độ nhạy cao (91.3dB), dễ dàng phối ghép với cả đầu zin và Amply.
3. Bảng phân tích thông số
Thông số loa Woofer
| Tên |
Thông số |
Ý nghĩa trong âm thanh |
| Công suất định mức |
60W RMS |
Khả năng vận hành ổn định và liên tục của loa. |
| Công suất tối đa |
120W |
Ngưỡng công suất đỉnh. |
| Độ nhạy (2.83V/1m) |
91dB |
Phù hợp với ngay cả đầu phát zin có công suất thấp
|
| Màng loa |
Glass fiber (Sợi thủy tinh) |
Tái tạo âm thanh trung thực, phản hổi hành, giảm méo tiếng.
|
| Gân loa |
Butyl (Cao su) |
Giúp màng loa ổn định, dao động mượt, tạo ra dải bass chắc và bền
|
| Trở kháng định mức |
4 Ohms |
Dễ dàng ghép nối với nhiều thiết bị
|
| Đường kính cuộn dây động |
25mm (1") |
Ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát âm
|
| Vật liệu lõi cuộn dây |
Kapton |
Chịu nhiệt tốt, duy trì ổn định hiệu suất loa
|
| Dây quấn cuộn cảm |
Copper (Đồng) |
Dẫn điện tốt, truyền tín hiệu đầy đủ
|
| Biên độ dao động (Xmax) |
± 2.5mm |
Khả năng tái tạo âm trầm (Bass) càng sâu và lực. |
| Trọng lượng nam châm |
380g |
Kiểm soát tốt các dao động của màng loa cho âm thanh nét.
|
| Khối lượng tịnh |
0.85kg |
Trọng lượng thực tế của một củ loa. |
Bộ thông số dành cho thợ
| Tên |
Thông số |
| Công suất định mức |
60W |
| Công suất tối đa |
120W |
| Độ nhạy (2,83V/1m) |
91dB |
| Vật liệu màng loa |
Glass fiber (Sợi thủy tinh) |
| Gân loa |
Butyl (Cao su) |
| Trở kháng định mức |
4 Ohms |
| Điện trở một chiều (Re) |
3.5 Ohms |
| Đường kính cuộn dây động (VC) |
25mm |
| Chiều cao cuộn dây động |
10mm |
| Vật liệu lõi cuộn dây |
Kapton |
| Số lớp dây quấn |
2 |
| Chất liệu dây quấn |
Copper (Đồng) |
| Biên độ dao động tối đa (Xmax) |
± 2.5mm |
| Kích thước nam châm (d x h) |
85mm x 15mm |
| Trọng lượng nam châm |
380g |
| Mật độ từ thông |
1T |
| Chiều cao khe từ |
5mm |
| Trọng lượng tịnh |
0.85kg |
Thông số loa Tweeter
| Tên |
Thông số kỹ thuật |
| Công suất định mức |
15W |
| Công suất tối đa |
100W |
| Độ nhạy (2,83V/1m) |
94dB |
| Màng loa (Cone) |
Aluminium (Nhôm) |
| Trở kháng định mức |
4 Ohms |
| Điện trở một chiều (DC resistance) |
3.7 Ohms |
| Đường kính cuộn dây động (VC diameter) |
20mm |
| Vật liệu lõi cuộn dây (Former) |
Kapton |
| Số lớp dây quấn (Layers) |
2 |
| Chất liệu dây quấn (Wire) |
Copper (Đồng) |
| Mật độ từ thông (Flux density) |
1.35T |
| Chiều cao khe từ (Gap height) |
2.5mm |
| Trọng lượng tịnh (Net weight) |
60g |
4. Khả năng ghép nối với các thiết bị khác
Với độ nhạy 91.3dB bộ loa Focal 165 AS cực kỳ linh hoạt trong việc phối ghép, cho phép bạn kết nối trực tiếp với đầu phát nguyên bản của xe để cải thiện âm thanh tức thì mà không gây quá tải hệ thống điện. Tuy nhiên, để khai thác trọn vẹn sức mạnh 120W, việc kết hợp thêm một Amply rời sẽ là lựa chọn nâng cấp hoàn hảo.

Các chuyên gia khuyến nghị bạn nên ưu tiên ghép nối bộ loa này cùng một Amply có công suất thực tương đương để tối ưu hóa dải động và độ chi tiết của âm nhạc. Bên cạnh đó, việc bổ sung một loa Subwoofer siêu trầm sẽ giúp bù đắp những tần số thấp còn thiếu, mang lại một không gian âm thanh cân bằng, đầy đặn và đẳng cấp chuẩn Hi-fi.
Mọi chi tiết về cấu hình âm thanh với loa Focal 165 AS quý khách vui lòng liên hệ số điện thoại hotline để được biết thêm chi tiết!