Kể từ khi chính thức đổi tên thành GM Việt Nam tháng 9/2011, Chevrolet đang cố gắng khẳng định thương hiệu – không Hàn Quốc – để xây dựng một hình ảnh mới tại thị trường Việt Nam.
Bảng giá các mẫu xe của GM, dưới thương hiệu Chevrolet tại Việt Nam (đã bao gồm thuế GTGT) và cập nhật 2/2014
|
Mẫu xe
|
Động cơ
|
Hộp số
|
Công suất tối đa
|
Momen xoắn cực đại
|
Giá bán (triệu đồng)
|
|
Aveo
|
1.5L
|
5MT
|
84/5600
|
128/3000
|
439
|
|
Aveo
|
1.5L
|
4AT
|
84/5600
|
128/3000
|
472
|
|
Spark Van
|
0.8L
|
5MT
|
52/6000
|
72/4400
|
246
|
|
Spark LTZ
|
1.0L
|
4AT
|
68/6400
|
89/4800
|
384
|
|
Spark LT
|
1.0L
|
5MT
|
68/6400
|
89/4800
|
352
|
|
Lacetti
|
1.6L
|
5MT
|
107/5800
|
150/4000
|
459
|
|
Cruze LS
|
1.6L
|
5MT
|
107/6000
|
150/4000
|
544
|
|
Cruze LTZ
|
1.8L
|
6AT
|
139/6200
|
176/3800
|
662
|
|
Colorado
|
2.8L
|
5MT
|
178/3800
|
440/2000
|
733
|
|
Captiva LTZ
|
2.4L
|
6AT
|
165/5600
|
230/4600
|
929
|
|
Orlando LTZ
|
1.8L
|
6AT
|
139/6200
|
176/3800
|
743
|
*Ghi chú:
AT: Hộp số tự động MT: Hộp số sàn
Đơn vị đo công suất: Mã lực tại tốc độ động cơ vòng/phút.
Đơn vị đo momen xoắn: Nm tại tốc độ động cơ vòng/phút.